golfo de campeche
Danh từ riêng: - Vịnh Campeche: "Golfo de Campeche" là một vịnh nhỏ nằm ở phía tây bán đảo Yucatán, thuộc vùng Vịnh Mexico. Đây là một khu vực biển quan trọng về mặt địa lý và kinh tế, nổi tiếng với các mỏ dầu khí và hoạt động đánh bắt hải sản.
- (Vịnh Campeche là một khu vực sản xuất dầu mỏ lớn trong Vịnh Mexico.)
- (Nhiều cơn bão hình thành ở Vịnh Campeche trong những tháng mùa hè.)
"the golfo de campeche basin": lưu vực Vịnh Campeche, chỉ khu vực địa chất dưới đáy biển.
- Geologists study the golfo de campeche basin for its rich hydrocarbon deposits. (Các nhà địa chất nghiên cứu lưu vực Vịnh Campeche vì các mỏ hydrocarbon phong phú của nó.)
"the golfo de campeche ecosystem": hệ sinh thái Vịnh Campeche.
- The golfo de campeche ecosystem supports diverse marine life, including fish and sea turtles. (Hệ sinh thái Vịnh Campeche hỗ trợ đa dạng sinh vật biển, bao gồm cá và rùa biển.)
Campeche (danh từ riêng): tên của một bang ở Mexico, nơi có vịnh này.
- The city of Campeche is located on the coast of the golfo de campeche. (Thành phố Campeche nằm trên bờ biển của Vịnh Campeche.)
Vịnh Mexico (danh từ riêng): vịnh lớn hơn chứa golfo de campeche.
- The golfo de campeche is a sub-basin of the Gulf of Mexico. (Vịnh Campeche là một lưu vực phụ của Vịnh Mexico.)
- Vịnh Campeche (danh từ riêng): cách gọi tiếng Việt tương đương.
- Bay of Campeche (danh từ riêng): tên tiếng Anh chính thức.
"in the golfo de campeche": ở trong Vịnh Campeche.
- Oil platforms are common in the golfo de campeche. (Các giàn khoan dầu phổ biến ở Vịnh Campeche.)
"off the coast of the golfo de campeche": ngoài khơi bờ biển Vịnh Campeche.
- The ship sailed off the coast of the golfo de campeche. (Con tàu đi ngoài khơi bờ biển Vịnh Campeche.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "golfo de campeche". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý và kinh tế.